nuôi cua AImua cua Cà Mau Sỉcua lột Việt Nam

Từ đế chế dược 33 tỷ USD đến bờ vực sụp đổ: AstraZeneca đã sống sót thế nào?

Băng Băng
|

Bê bối tại Trung Quốc hé lộ quá khứ đầy sóng gió của gã khổng lồ dược AstraZeneca.

Theo trang tin 36Kr, những lùm xùm liên quan đến hoạt động kinh doanh tại Trung Quốc từng đẩy Công ty dược phẩm sinh học AstraZeneca vào tâm điểm chú ý trong năm 2024, khi thông tin về vụ án gian lận bảo hiểm y tế và việc Chủ tịch AstraZeneca của Trung Quốc Vương Lỗi bị điều tra liên tục gây xôn xao dư luận.

Tuy nhiên, nếu nhìn rộng hơn, sự việc xảy ra tại Trung Quốc chỉ là chương mới nhất trong một chu kỳ đầy thăng trầm của tập đoàn dược phẩm đa quốc gia này. Trước khi trở thành một trong những hãng dược tăng trưởng mạnh nhất thế giới, AstraZeneca từng trải qua giai đoạn được xem là “thời khắc đen tối” nhất trong lịch sử.

Từ thời kỳ hoàng kim đến cú sốc mang tên “vực thẳm bằng sáng chế”

Trong thập niên đầu của thế kỷ 21, AstraZeneca là một trong những doanh nghiệp dược thành công nhất toàn cầu. Doanh thu của hãng tăng từ 14,2 tỷ USD năm 2000 lên 33,2 tỷ USD vào năm 2010, tương đương mức tăng trưởng 134%.

Động lực chính của giai đoạn tăng trưởng này đến từ ba sản phẩm chủ lực gồm Crestor, Seroquel và Nexium. Doanh thu cộng gộp của ba loại thuốc tăng từ 4,9 tỷ USD năm 2003 lên 15,9 tỷ USD năm 2010, nâng tỷ trọng đóng góp từ 26% lên 48% tổng doanh thu tập đoàn.

Trong khi đó, nếu loại bỏ ba sản phẩm này, doanh thu của toàn bộ danh mục còn lại chỉ tăng từ 13,9 tỷ USD lên 17,3 tỷ USD trong vòng một thập kỷ, tương ứng mức tăng chưa đến 27%.

Crestor từng là một trong những thuốc kê đơn giúp hạ mỡ máu nổi tiếng nhất thế giới với doanh thu đỉnh cao vượt 6,6 tỷ USD. Seroquel đạt doanh thu lịch sử trên 5,8 tỷ USD, còn Nexium vượt mốc 5,2 tỷ USD.

Tuy nhiên, chính sự phụ thuộc quá lớn vào một số sản phẩm chính đã khiến AstraZeneca phải đối mặt với rủi ro lớn nhất của ngành dược, đó là “vực thẳm bằng sáng chế”.

Bắt đầu từ năm 2012, hàng loạt thuốc chủ lực lần lượt mất quyền bảo hộ sáng chế. Seroquel hết hạn tại Mỹ vào tháng 3/2012, khiến doanh thu lao dốc từ 5,8 tỷ USD xuống còn 2,8 tỷ USD chỉ trong một năm.

Hai năm sau, Nexium bước vào giai đoạn tương tự và doanh thu giảm 32% trong năm 2015. Đến tháng 1/2016, Crestor cũng mất độc quyền, khiến doanh thu giảm 32% trong năm đầu tiên và tiếp tục giảm thêm 30% vào năm kế tiếp.

Hệ quả là doanh thu của AstraZeneca giảm liên tục từ 33,591 tỷ USD năm 2011 xuống còn 20,1 tỷ USD năm 2017, thấp hơn cả mức doanh thu năm 2004.

Ngày 2/2/2017 được xem là thời khắc khó khăn nhất của tập đoàn. Báo cáo tài chính năm 2016 cho thấy doanh thu chỉ đạt 21,3 tỷ USD, giảm 9,8% so với năm trước và đánh dấu năm thứ năm liên tiếp đi xuống.

Hình ảnh biểu đồ doanh thu của ba loại thuốc Crestor, Seroquel và Nexium.

Cuộc tái cấu trúc giúp AstraZeneca hồi sinh

Trong thực tế, ban lãnh đạo AstraZeneca đã sớm nhận ra nguy cơ này.

Ngay trong năm 2012, thời điểm thuốc Seroquel mất độc quyền, hãng đã bổ nhiệm ông Pascal Soriot, cựu CEO Công ty công nghệ sinh học tiên phong trên thế giới Genentech thuộc Tập đoàn y tế Roche vào vị trí điều hành cao nhất.

Bước đi đầu tiên của ông Soriot là tái cấu trúc toàn bộ hệ thống nghiên cứu và phát triển (R&D), hợp nhất các đơn vị phân tán trước đây thành ba trung tâm lớn tại Cambridge (Anh), Gaithersburg (Mỹ) và Mölndal (Thụy Điển). Quá trình này đi kèm với việc cắt giảm khoảng 1.600 nhân sự.

Sau đó, AstraZeneca chuyển trọng tâm sang lĩnh vực ung thư. Từ năm 2013, ngân sách dành cho nghiên cứu ung thư liên tục được tăng lên và đến năm 2016 đã chiếm 43% tổng chi tiêu nghiên cứu và phát triển (R&D).

Cùng năm 2016, tập đoàn tiếp tục thu hẹp danh mục hoạt động, tập trung vào ba mảng cốt lõi gồm tim mạch - chuyển hóa, ung thư và hô hấp - viêm - miễn dịch. Chỉ riêng trong năm này, AstraZeneca đã bán gần 20 sản phẩm thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau.

Chiến lược mới nhanh chóng mang lại kết quả. Hàng loạt thuốc ung thư như Lynparza, Tagrisso, Imfinzi và Calquence lần lượt được phê duyệt và trở thành động lực tăng trưởng mới.

Trong số đó, Tagrisso là ví dụ tiêu biểu nhất. Thuốc bắt đầu thử nghiệm lâm sàng vào tháng 5/2013 và nhanh chóng được FDA trao danh hiệu “Liệu pháp đột phá”.

Đến tháng 11/2015, Tagrisso được phê duyệt theo cơ chế tăng tốc, chỉ sau khoảng hai năm rưỡi phát triển. Năm 2023, doanh thu của thuốc đạt 5,7 tỷ USD, trở thành một trong những sản phẩm điều trị ung thư nổi tiếng nhất thế giới.

Nhờ những thay đổi chiến lược này, AstraZeneca dần lấy lại đà tăng trưởng. Đến năm 2023, doanh thu của tập đoàn đạt mức kỷ lục 43,7 tỷ USD.

Trong tổng số này, có 12 loại thuốc đạt doanh thu trên 1 tỷ USD, gồm bốn thuốc ung thư và năm thuốc thuộc lĩnh vực miễn dịch.

Đáng chú ý, tám sản phẩm được phê duyệt sau năm 2013 đã mang về tổng cộng 30,1 tỷ USD, tương đương 68,7% doanh thu của tập đoàn.

Cơn bão mới xuất hiện tại Trung Quốc

Bên cạnh tái cấu trúc và đổi mới công nghệ, Trung Quốc cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình phục hồi của AstraZeneca.

Khác với sự suy giảm trên phạm vi toàn cầu, doanh thu của công ty tại Trung Quốc liên tục tăng trưởng và tỷ trọng đóng góp ngày càng lớn.

Ở thời kỳ cao nhất, thị trường Trung Quốc chiếm tới 20,7% tổng doanh thu của AstraZeneca, thậm chí vượt châu Âu để trở thành thị trường lớn thứ hai của hãng sau Mỹ.

Đặc biệt trong giai đoạn 2011-2020, khi tập đoàn chịu áp lực nặng nề nhất, Trung Quốc trở thành động lực quan trọng giúp duy trì tăng trưởng và tạo nguồn lực cho quá trình hồi phục sau này.

Hình ảnh biểu đồ doanh thu của AstraZeneca tại Trung Quốc.

Những năm gần đây, cùng với sự trỗi dậy của các công ty dược nội địa Trung và quá trình cải cách y tế tại Trung Quốc, tốc độ tăng trưởng của AstraZeneca tại thị trường này đã chậm lại.

Tuy nhiên, hãng vẫn tiếp tục coi Trung Quốc là thị trường chiến lược và chuyển hướng sang hợp tác nghiên cứu với các doanh nghiệp bản địa thông qua các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) và hợp tác phát triển thuốc.

Chính trong giai đoạn mở rộng mạnh mẽ tại Trung Quốc, Vương Lỗi, người đứng đầu AstraZeneca tại Trung Quốc đã được bổ nhiệm làm Phó Chủ tịch Điều hành khu vực châu Á - Thái Bình Dương vào cuối năm 2016 và trở thành thành viên Ban quản lý toàn cầu.

Tuy nhiên, những vụ án gian lận bảo hiểm y tế bị phanh phui từ năm 2021 đã phủ bóng đen lên thành công của AstraZeneca tại quốc gia này.

Theo báo cáo quốc gia này, vụ việc đầu tiên được phát hiện tại Nghi Tân, tỉnh Tứ Xuyên, vào tháng 4/2021. Một đại diện bán hàng của AstraZeneca bị cáo buộc làm giả đơn thuốc để trục lợi bảo hiểm y tế.

Để thúc đẩy doanh số thuốc điều trị ung thư phổi Tagrisso, một số nhân viên bị cho là đã làm giả kết quả xét nghiệm gene dương tính nhằm chiếm đoạt quỹ bảo hiểm y tế.

Các hành vi thông đồng với công ty xét nghiệm gene và trao đổi lợi ích cũng bị phanh phui.

Trong ba năm tiếp theo, các vụ việc tương tự tiếp tục xuất hiện tại Thâm Quyến, Phúc Kiến và Giang Tây. Quá trình điều tra dần mở rộng từ cấp nhân viên lên các vị trí quản lý khu vực và lãnh đạo cấp cao.

Theo nguồn tin am hiểu vụ việc, đây được xem là vụ gian lận bảo hiểm y tế có quy mô lớn nhất liên quan đến doanh nghiệp dược trong những năm gần đây.

Tính đến thời điểm đó, hàng chục nhân viên AstraZeneca đã bị kết án tội lừa đảo, trong đó nhiều đối tượng chủ mưu nhận mức án trên 10 năm tù.

Sau khi vượt qua cuộc khủng hoảng “vực thẳm bằng sáng chế” và lấy lại vị thế tăng trưởng hàng đầu trong ngành dược toàn cầu, AstraZeneca tiếp tục phải xử lý những hệ lụy phát sinh từ các vụ việc tại Trung Quốc trong giai đoạn 2021-2024.

Cho đến nay, năm 2026, nhiều câu hỏi về quản trị, tuân thủ và chiến lược phát triển tại nhiều thị trường của AstraZeneca vẫn được giới đầu tư và ngành dược quốc tế theo dõi sát sao.

Diễn biến của AstraZeneca trong những năm tới vì thế không chỉ phản ánh khả năng ứng phó của một tập đoàn dược đa quốc gia, mà còn cho thấy những thách thức ngày càng phức tạp khi mở rộng hoạt động tại các thị trường tăng trưởng lớn.

* Nguồn: SCMP, 36Kr

Đường dây nóng: 0943 113 999

Soha
Báo lỗi cho Soha

*Vui lòng nhập đủ thông tin email hoặc số điện thoại